Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 11 ngoại tệ tăng giá, và 0 giảm giá và 14 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 12 tăng giá bán ra và 6 giảm giá và 7 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào tăng 0% , bán ra giảm 0%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.24% , bán ra tăng 0.26%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 0.2% , bán ra tăng 0.26%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 0.16% , bán ra tăng 0.12%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 22,685.23 22,692.54 22,766.15 22,684.50 22,692.00 22,767.14
Bảng Anh GBP 29,409.00 29,563.18 29,946.17 29,349.75 29,516.08 29,869.70
Euro EUR 26,389.27 26,456.86 26,779.75 26,327.24 26,410.29 26,709.61
Đô la Singapore SGD 16,531.14 16,597.99 16,825.52 16,489.30 16,592.99 16,810.14
Nhân dân tệ CNY 3,330.00 3,305.50 3,425.67 3,330.00 3,311.33 3,421.50
Đô la Hồng Kông HKD 2,768.09 2,836.79 2,936.02 2,764.46 2,837.81 2,945.20
Yên Nhật JPY 202.18 203.15 205.94 201.86 203.03 205.68
Đô la Canada CAD 17,938.69 18,040.79 18,323.10 17,820.72 17,958.55 18,239.51
Đô la Úc AUD 17,887.42 17,971.52 18,258.99 17,861.53 17,980.20 18,242.27
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,137.47 23,245.69 23,666.08 23,112.52 23,285.71 23,689.31
Won Hàn Quốc KRW 18.70 19.45 21.61 18.70 19.40 21.96
Rúp Nga RUB 346.00 380.92 424.74 346.00 380.92 424.74
Krona Thuỵ Điển SEK 2,739.00 2,730.38 2,839.03 2,739.00 2,721.05 2,831.53
Baht Thái THB 648.67 657.06 694.66 645.87 656.76 692.56
Krone Na Uy NOK 2,831.00 2,801.09 2,919.57 2,831.00 2,801.59 2,917.77
Tiền Ringit Malaysia MYR 0.00 5,277.92 5,466.64 0.00 5,277.92 5,466.64
Đô la Đài Loan TWD 653.00 688.00 743.00 653.00 688.00 743.00
Ðô la New Zealand NZD 16,824.00 16,892.25 17,176.43 16,724.25 16,891.22 17,172.25
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,231.09 78,184.36 0.00 75,231.09 78,184.36
Krone Đan Mạch DKK 3,533.00 3,518.26 3,656.10 3,533.00 3,517.51 3,652.50
Kip Lào LAK 2.45 2.39 2.58 2.45 2.45 2.67
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 4.97 5.68
Peso Philippines PHP 0.00 441.00 470.00 0.00 441.00 470.00
Rupee Ấn Độ INR 0.00 353.63 367.51 0.00 353.63 367.51
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,046.90 6,284.27 0.00 6,046.90 6,284.27

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 29/07/2017 18:34 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay