Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 0 ngoại tệ tăng giá, và 6 giảm giá và 19 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 4 tăng giá bán ra và 7 giảm giá và 14 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giảm 0% , bán ra tăng 0%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào giảm 0% , bán ra giảm 0.04%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra giảm 0.02%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào giảm 0.03% , bán ra giảm 0.02%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 22,679.18 22,685.55 22,762.18 22,680.08 22,685.92 22,762.00
Bảng Anh GBP 28,541.42 28,685.39 29,053.93 28,541.42 28,683.36 29,059.11
Euro EUR 25,157.79 25,222.48 25,527.27 25,158.63 25,223.16 25,536.60
Đô la Singapore SGD 16,180.85 16,248.56 16,467.59 16,183.77 16,249.05 16,471.53
Yên Nhật JPY 201.41 202.41 205.25 201.48 202.43 205.30
Đô la Hồng Kông HKD 2,770.90 2,834.95 2,939.33 2,770.90 2,840.56 2,939.09
Nhân dân tệ CNY 3,285.00 3,258.50 3,379.67 3,285.00 3,258.50 3,379.67
Đô la Úc AUD 16,963.97 17,043.95 17,296.93 16,965.98 17,045.04 17,299.44
Đô la Canada CAD 16,921.13 17,022.30 17,283.03 16,923.75 17,019.54 17,281.12
Rúp Nga RUB 345.00 345.46 422.80 345.00 345.46 422.80
Won Hàn Quốc KRW 18.45 19.04 20.98 18.45 19.04 20.98
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,124.39 23,218.95 23,601.22 23,124.39 23,222.77 23,603.84
Tiền Ringit Malaysia MYR 0.00 5,268.99 5,457.63 0.00 5,268.99 5,457.63
Krone Na Uy NOK 2,647.00 2,619.31 2,731.40 2,647.00 2,619.31 2,731.40
Krona Thuỵ Điển SEK 2,570.00 2,551.99 2,659.91 2,570.00 2,551.99 2,659.91
Baht Thái THB 637.54 642.48 680.28 637.54 644.98 680.25
Ðô la New Zealand NZD 16,371.33 16,397.00 16,682.67 16,371.33 16,400.25 16,682.71
Kuwaiti dinar KWD 0.00 74,669.50 77,600.74 0.00 74,669.50 77,600.74
Đô la Đài Loan TWD 653.00 688.50 743.50 653.00 688.50 743.50
Krone Đan Mạch DKK 3,374.00 3,356.53 3,490.71 3,374.00 3,356.53 3,490.71
Rupee Ấn Độ INR 0.00 351.47 365.26 0.00 351.47 365.26
Kip Lào LAK 2.45 2.39 2.58 2.45 2.39 2.58
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 5.00 5.00
Peso Philippines PHP 0.00 445.00 475.00 0.00 445.00 475.00
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,043.63 6,280.88 0.00 6,043.63 6,280.88

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 25/06/2017 08:42 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay