Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 0 ngoại tệ tăng giá, và 0 giảm giá và 19 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 0 tăng giá bán ra và 0 giảm giá và 19 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
Ký hiệu Tên Ngoại Tệ Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
USD Đô la Mỹ 22,519.44 22,527.22 22,608.33 22,519.44 22,527.22 22,608.33
EUR Euro 23,807.92 23,897.57 24,241.79 23,807.92 23,897.57 24,241.79
GBP Bảng Anh 27,478.54 27,638.50 28,032.23 27,478.54 27,638.50 28,032.23
JPY Yên Nhật 193.63 194.83 197.68 193.63 194.83 197.68
HKD Đô la Hồng Kông 2,754.86 2,828.47 2,935.17 2,754.86 2,828.47 2,935.17
CAD Đô la Canada 16,679.14 16,803.23 17,073.08 16,679.14 16,803.23 17,073.08
AUD Đô la Úc 16,795.39 16,920.95 17,190.05 16,795.39 16,920.95 17,190.05
CHF Franc Thuỵ Sĩ 22,066.87 22,224.35 22,590.95 22,066.87 22,224.35 22,590.95
SGD Đô la Singapore 15,588.44 15,697.14 15,938.64 15,588.44 15,697.14 15,938.64
KRW Won Hàn Quốc 17.73 18.33 20.80 17.73 18.33 20.80
RUB Rúp Nga 343.00 343.62 420.68 343.00 343.62 420.68
THB Bạc Thái 605.90 616.91 650.56 605.90 616.91 650.56
SEK Krona Thuỵ Điển 2,497.00 2,501.87 2,551.52 2,497.00 2,501.87 2,551.52
MYR Tiền Ringit Malaysia 0.00 5,030.61 5,135.08 0.00 5,030.61 5,135.08
NOK Krone Na Uy 2,642.00 2,645.66 2,705.30 2,642.00 2,645.66 2,705.30
KWD Kuwaiti dinar 0.00 73,730.69 76,625.56 0.00 73,730.69 76,625.56
DKK Krone Đan Mạch 3,202.00 3,204.71 3,276.83 3,202.00 3,204.71 3,276.83
INR Rupee Ấn Độ 0.00 330.68 343.66 0.00 330.68 343.66
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út 0.00 6,003.62 6,239.34 0.00 6,003.62 6,239.34

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 21/01/2017 07:12 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay