Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 11 ngoại tệ tăng giá, và 0 giảm giá và 14 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 3 tăng giá bán ra và 14 giảm giá và 8 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào tăng 0.01% , bán ra giảm 0.01%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.16% , bán ra giảm 0%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 0.09% , bán ra giảm 0.08%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 0.12% , bán ra giảm 0.07%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 22,682.20 22,688.20 22,763.30 22,680.92 22,687.85 22,764.85
Bảng Anh GBP 30,369.68 30,505.29 30,849.77 30,341.01 30,511.14 30,874.41
Euro EUR 27,026.43 27,085.24 27,370.85 26,984.31 27,068.45 27,371.71
Đô la Singapore SGD 16,669.08 16,728.63 16,938.18 16,631.60 16,737.91 16,959.86
Yên Nhật JPY 201.02 201.88 204.47 200.78 201.97 204.62
Đô la Hồng Kông HKD 2,752.33 2,820.60 2,921.79 2,750.99 2,834.12 2,947.55
Nhân dân tệ CNY 3,411.00 3,390.50 3,506.67 3,411.00 3,394.33 3,502.75
Đô la Úc AUD 17,914.77 17,996.71 18,251.12 17,873.98 17,995.70 18,259.48
Đô la Canada CAD 18,238.51 18,345.55 18,594.68 18,182.73 18,328.40 18,619.77
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,338.46 23,455.65 23,789.55 23,260.71 23,442.24 21,890.80
Rúp Nga RUB 355.00 391.35 436.04 355.00 391.35 436.04
Won Hàn Quốc KRW 18.54 19.25 21.10 18.54 19.16 21.46
Baht Thái THB 650.75 656.09 695.59 648.74 660.76 3,265.90
Krone Na Uy NOK 2,878.00 2,874.07 2,961.05 2,878.00 2,848.06 2,964.04
Krona Thuỵ Điển SEK 2,830.00 2,812.24 2,922.23 2,830.00 2,811.91 2,922.23
Tiền Ringit Malaysia MYR 0.00 5,393.23 5,583.66 0.00 5,393.23 5,583.66
Rupee Ấn Độ INR 0.00 353.33 367.20 0.00 353.33 367.20
Ðô la New Zealand NZD 16,401.33 16,432.67 16,711.20 16,260.50 16,419.38 16,689.86
Kip Lào LAK 2.45 2.39 2.58 2.45 2.45 2.67
Đô la Đài Loan TWD 653.00 692.00 747.00 653.00 692.00 747.00
Krone Đan Mạch DKK 3,623.00 3,605.63 3,736.53 3,623.00 3,603.72 3,739.42
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,046.41 6,283.77 0.00 6,046.41 6,283.77
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,281.04 78,236.28 0.00 75,281.04 78,236.28
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 4.97 5.67
Peso Philippines PHP 0.00 437.00 466.00 0.00 437.00 466.00

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 20/09/2017 00:02 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay