Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 13 ngoại tệ tăng giá, và 3 giảm giá và 9 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 16 tăng giá bán ra và 6 giảm giá và 3 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giảm 0.01% , bán ra giảm 0.01%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.49% , bán ra tăng 0.51%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào giảm 0.09% , bán ra giảm 0.07%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 0.21% , bán ra tăng 0.34%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 22,647.43 22,655.29 22,732.29 22,649.86 22,657.00 22,734.71
Bảng Anh GBP 29,087.28 29,251.36 29,624.35 29,113.60 29,277.67 29,643.66
Euro EUR 25,269.00 25,351.10 25,650.16 25,146.35 25,228.25 25,519.55
Đô la Hồng Kông HKD 2,775.32 2,845.71 2,939.74 2,776.19 2,846.80 2,940.29
Yên Nhật JPY 201.39 202.66 205.30 200.96 202.01 204.60
Nhân dân tệ CNY 3,256.00 3,237.33 3,349.00 3,255.00 3,234.00 3,344.50
Đô la Canada CAD 16,465.76 16,693.89 16,964.12 16,422.49 16,649.92 16,908.10
Đô la Úc AUD 16,711.08 16,822.47 17,078.40 16,645.48 16,756.33 17,008.18
Rúp Nga RUB 364.00 364.57 446.49 364.00 362.15 444.51
Won Hàn Quốc KRW 19.44 19.18 21.48 18.74 19.20 21.78
Franc Thuỵ Sĩ CHF 22,950.68 23,121.83 23,513.88 22,905.96 23,080.51 23,471.13
Đô la Singapore SGD 16,141.58 16,242.74 16,460.17 16,135.82 16,236.74 16,448.66
Krone Na Uy NOK 2,687.00 2,652.94 2,766.37 2,679.00 2,644.83 2,757.79
Baht Thái THB 625.20 636.34 671.85 624.98 636.26 671.41
Krona Thuỵ Điển SEK 2,581.00 2,554.48 2,664.37 2,570.00 2,546.48 2,655.78
Tiền Ringit Malaysia MYR 0.00 5,190.02 5,338.71 0.00 5,182.73 5,331.03
Krone Đan Mạch DKK 3,387.00 3,364.04 3,497.41 3,373.00 3,354.39 3,486.39
Riel Campuchia KHR 0.00 4.99 5.72 0.00 5.00 5.72
Peso Philippines PHP 0.00 449.00 478.00 0.00 449.00 479.00
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,036.25 6,273.22 0.00 6,038.27 6,275.31
Kip Lào LAK 2.45 2.46 2.68 2.45 2.46 2.68
Ðô la New Zealand NZD 15,702.67 15,749.88 16,012.14 15,599.33 15,624.25 15,881.86
Kuwaiti dinar KWD 0.00 74,652.81 77,583.50 0.00 74,611.90 77,540.95
Đô la Đài Loan TWD 653.00 690.00 745.50 653.00 690.00 745.50
Rupee Ấn Độ INR 0.00 351.03 364.82 0.00 350.75 364.52

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 23/05/2017 10:11 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay