Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng BIDV hôm nay

Thông tin tỷ giá 24 ngoại tệ Ngân hàng Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam hôm nay. Ở chiều mua vào có 0 ngoại tệ tăng giá, và 0 giảm giá và 24 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 0 ngoại tệ tăng giá và 0 ngoại tệ giảm giá và 24 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá đô la Euro (EUR) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá đô la Bảng Anh (GBP) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá đô la Yên nhật (JPY) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 23,160.00 23,160.00 23,260.00 23,160.00 23,160.00 23,260.00
Euro EUR 26,094.00 26,165.00 26,476.00 26,094.00 26,165.00 26,476.00
Bảng Anh GBP 29,906.00 30,087.00 30,388.00 29,906.00 30,087.00 30,388.00
Đô la Singapore SGD 16,935.00 17,037.00 17,239.00 16,935.00 17,037.00 17,239.00
Đô la Hồng Kông HKD 2,907.00 2,927.00 2,988.00 2,907.00 2,927.00 2,988.00
Yên Nhật JPY 207.04 208.29 210.66 207.04 208.29 210.66
Nhân dân tệ CNY 0.00 3,409.00 3,493.00 0.00 3,409.00 3,493.00
Đô la Canada CAD 17,309.00 17,431.00 17,643.00 17,309.00 17,431.00 17,643.00
Đô la Úc AUD 16,288.00 16,386.00 16,567.00 16,288.00 16,386.00 16,567.00
Won Hàn Quốc KRW 18.54 0.00 22.47 18.54 0.00 22.47
Franc Thuỵ Sĩ CHF 22,916.00 23,054.00 23,361.00 22,916.00 23,054.00 23,361.00
Rúp Nga RUB 0.00 321.00 394.00 0.00 321.00 394.00
Ringit Malaysia MYR 5,339.54 0.00 5,815.90 5,339.54 0.00 5,815.90
Baht Thái THB 662.10 711.93 771.07 662.10 711.93 771.07
Krone Na Uy NOK 0.00 2,657.00 2,724.00 0.00 2,657.00 2,724.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,447.00 2,508.00 0.00 2,447.00 2,508.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,484.00 3,570.00 0.00 3,484.00 3,570.00
Peso Philippines PHP 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Rupee Ấn Độ INR 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Kuwaiti dinar KWD 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Đô la Đài Loan TWD 684.06 0.00 770.63 684.06 0.00 770.63
Ðô la New Zealand NZD 15,513.00 15,607.00 15,857.00 15,513.00 15,607.00 15,857.00
Kip Lào LAK 0.00 2.45 2.80 0.00 2.45 2.80
Riel Campuchia KHR 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 23/02/2019 14:38 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Tỷ giá các ngoại tệ các ngân hàng khác hôm nay