Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng BIDV hôm nay

Thông tin tỷ giá 20 ngoại tệ Ngân hàng Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam hôm nay. Ở chiều mua vào có 5 ngoại tệ tăng giá, và 7 giảm giá và 8 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 7 ngoại tệ tăng giá và 10 ngoại tệ giảm giá và 3 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá đô la Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.32% , bán ra tăng 0.3%
  • Tỷ giá đô la Bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 0.18% , bán ra tăng 0.19%
  • Tỷ giá đô la Yên nhật (JPY) chiều mua vào giảm 0.12% , bán ra giảm 0.13%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 22,975.00 22,975.00 23,175.00 22,975.00 22,975.00 23,175.00
Euro EUR 27,606.00 27,680.00 28,733.00 27,519.00 27,594.00 28,648.00
Bảng Anh GBP 31,001.00 31,188.00 32,076.00 30,944.00 31,131.00 32,016.00
Đô la Singapore SGD 17,118.00 17,221.00 17,683.00 17,117.00 17,220.00 17,686.00
Đô la Hồng Kông HKD 2,920.00 2,940.00 3,014.00 2,920.00 2,940.00 3,014.00
Yên Nhật JPY 216.37 217.67 226.34 216.64 217.95 226.63
Nhân dân tệ CNY 0.00 3,519.00 3,624.00 0.00 3,521.00 3,624.00
Đô la Úc AUD 17,540.00 17,646.00 18,155.00 17,567.00 17,673.00 18,183.00
Đô la Canada CAD 17,844.00 17,951.00 18,519.00 17,892.00 18,000.00 18,569.00
Rúp Nga RUB 0.00 282.00 362.00 0.00 285.00 365.00
Franc Thuỵ Sĩ CHF 25,501.00 25,655.00 26,473.00 25,407.00 25,560.00 26,356.00
Won Hàn Quốc KRW 18.77 20.73 21.91 18.84 0.00 22.94
Baht Thái THB 729.74 737.12 801.85 730.72 738.10 802.93
Ringit Malaysia MYR 5,358.54 0.00 5,865.07 5,365.18 0.00 5,869.44
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,749.00 2,831.00 0.00 2,731.00 2,812.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,701.00 2,785.00 0.00 2,687.00 2,766.00
Ðô la New Zealand NZD 16,382.00 16,481.00 16,813.00 16,355.00 16,453.00 16,789.00
Kip Lào LAK 0.00 2.28 2.70 0.00 2.28 2.71
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,719.00 3,829.00 0.00 3,709.00 3,817.00
Đô la Đài Loan TWD 746.62 0.00 845.63 747.37 0.00 845.72

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 22/01/2021 11:08 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Tỷ giá các ngoại tệ các ngân hàng khác hôm nay