Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng liên doanh Việt Nga hôm nay

Thông tin tỷ giá 16 ngoại tệ Ngân hàng Ngân hàng liên doanh Việt Nga hôm nay. Ở chiều mua vào có 4 ngoại tệ tăng giá, và 6 giảm giá và 6 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 6 ngoại tệ tăng giá và 9 ngoại tệ giảm giá và 1 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá Đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giảm 0.12% , bán ra giảm 0.11%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.01% , bán ra tăng 0.01%
  • Tỷ giá Bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 0.18% , bán ra tăng 0.18%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào giảm 0.28% , bán ra giảm 0.28%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá Ngân hàng liên doanh Việt Nga hôm nay Tỷ giá Ngân hàng liên doanh Việt Nga hôm qua
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
Đô la Mỹ USD 25,650 25,680 26,060 26,060 25,680 25,710 26,090 26,090
Baht Thái THB 0 744.43 797.14 797.14 0 744.41 797.34 797.34
Đô la Singapore SGD 19,746 19,807 20,596 20,596 19,781 19,843 20,621 20,621
Krona Thuỵ Điển SEK 0 2,553 2,645 2,645 0 2,553 2,644 2,644
Rúp Nga RUB 253.37 296.34 330.43 330.43 253.09 296.01 330.05 330.05
Krone Na Uy NOK 0 2,681 2,778 2,778 0 2,681 2,777 2,777
Kip Lào LAK 0 0.88 1.22 1.22 0 0.88 1.22 1.22
Yên Nhật JPY 157.51 159.10 168.36 168.36 157.96 159.55 168.84 168.84
Đô la Hồng Kông HKD 3,229 3,239 3,376 3,376 3,233 3,243 3,379 3,379
Bảng Anh GBP 33,448 33,785.86 34,868.74 34,868.74 33,388.39 33,725.65 34,806.54 34,806.54
Euro EUR 28,252.71 28,538.09 29,742.95 29,742.95 28,250.17 28,535.52 29,740.22 29,740.22
Krone Đan Mạch DKK 0 3,813 3,949 3,949 0 3,820 3,955 3,955
Nhân dân tệ CNY 0 3,809.47 3,931.95 3,931.95 0 3,812.16 3,934.62 3,934.62
Franc Thuỵ Sĩ CHF 30,853 30,949 31,870 31,870 30,833 30,929 31,865 31,865
Đô la Canada CAD 17,878 17,935 18,596 18,596 17,894 17,951 18,613 18,613
Đô la Úc AUD 17,573 17,636 18,312 18,312 17,654 17,718 18,389 18,389

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 18:03 16-10-2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Tỷ giá các ngoại tệ các ngân hàng khác hôm nay