Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hôm nay

Thông tin tỷ giá 27 ngoại tệ Ngân hàng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hôm nay. Ở chiều mua vào có 1 ngoại tệ tăng giá, và 5 giảm giá và 21 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 1 ngoại tệ tăng giá và 5 ngoại tệ giảm giá và 21 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá Đô la Mỹ (USD) chiều mua vào tăng 0.05% , bán ra tăng 0.04%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào giảm 0.41% , bán ra giảm 0.4%
  • Tỷ giá Bảng Anh (GBP) chiều mua vào giảm 0.21% , bán ra giảm 0.21%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào không đổi , bán ra không đổi
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 24,402.00 24,402.00 26,864.00 24,390.00 24,390.00 26,852.00
Đô la Đài Loan TWD 804.78 804.78 0.00 804.78 804.78 0.00
Lira Thổ Nhĩ Kỳ TRY 521.18 521.18 0.00 521.18 521.18 0.00
Baht Thái THB 761.45 761.45 0.00 761.45 761.45 0.00
Đô la Singapore SGD 20,043.78 20,043.78 0.00 20,043.78 20,043.78 0.00
Krona Thuỵ Điển SEK 2,555.98 2,555.98 0.00 2,555.98 2,555.98 0.00
Rúp Nga RUB 300.25 300.25 0.00 300.25 300.25 0.00
Zloty Ba Lan PLN 6,576.04 6,576.04 0.00 6,576.04 6,576.04 0.00
Ðô la New Zealand NZD 14,372.66 14,372.66 0.00 14,372.66 14,372.66 0.00
Krone Na Uy NOK 2,680.26 2,680.26 0.00 2,680.26 2,680.26 0.00
Tiền Ringit Malaysia MYR 6,276.90 6,276.90 0.00 6,276.90 6,276.90 0.00
Pataca Ma Cao MOP 3,171.84 3,171.84 0.00 3,171.84 3,171.84 0.00
Kip Lào LAK 1.15 1.15 0.00 1.15 1.15 0.00
Won Hàn Quốc KRW 19.13 19.13 0.00 19.13 19.13 0.00
Riel Campuchia KHR 6.34 6.34 0.00 6.34 6.34 0.00
Yên Nhật JPY 154.00 154.00 170.00 154.00 154.00 170.00
Rupee Ấn Độ INR 265.17 265.17 0.00 265.17 265.17 0.00
Rupiah Indonesia IDR 1.43 1.43 0.00 1.43 1.43 0.00
Đô la Hồng Kông HKD 3,267.03 3,267.03 0.00 3,267.03 3,267.03 0.00
Bảng Anh GBP 32,182.00 32,182.00 35,569.00 32,249.00 32,249.00 35,644.00
Euro EUR 27,189.00 27,189.00 30,052.00 27,300.00 27,300.00 30,173.00
Krone Đan Mạch DKK 3,850.71 3,850.71 0.00 3,850.71 3,850.71 0.00
Franc Thuỵ Sĩ CHF 29,211.00 29,211.00 32,285.00 29,345.00 29,345.00 32,434.00
Đô la Canada CAD 17,062.00 17,062.00 18,858.00 17,077.00 17,077.00 18,875.00
Real Brazil BRL 5,145.30 5,145.30 0.00 5,145.30 5,145.30 0.00
Đô la Úc AUD 16,933.00 16,933.00 18,715.00 17,023.00 17,023.00 18,815.00
Dirham UAE AED 6,980.70 6,980.70 0.00 6,980.70 6,980.70 0.00

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 06:46 14-10-2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Tỷ giá các ngoại tệ các ngân hàng khác hôm nay