Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank hôm nay

Thông tin tỷ giá 19 ngoại tệ Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam hôm nay. Ở chiều mua vào có 0 ngoại tệ tăng giá, và 0 giảm giá và 19 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 0 ngoại tệ tăng giá và 0 ngoại tệ giảm giá và 19 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá đô la Euro (EUR) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá đô la Bảng Anh (GBP) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá đô la Yên nhật (JPY) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
Ký hiệu Tên Ngoại Tệ Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
USD Đô la Mỹ 22,520.00 22,520.00 22,590.00 22,520.00 22,520.00 22,590.00
EUR Euro 23,881.52 23,953.38 24,167.19 23,881.52 23,953.38 24,167.19
GBP Bảng Anh 27,528.08 27,722.13 27,969.58 27,528.08 27,722.13 27,969.58
HKD Đô la Hồng Kông 2,866.52 2,886.73 2,930.03 2,866.52 2,886.73 2,930.03
JPY Yên Nhật 193.69 195.65 197.39 193.69 195.65 197.39
AUD Đô la Úc 16,853.17 16,954.90 17,106.25 16,853.17 16,954.90 17,106.25
CAD Đô la Canada 16,680.76 16,832.25 17,050.57 16,680.76 16,832.25 17,050.57
KRW Won Hàn Quốc 17.74 18.67 19.84 17.74 18.67 19.84
SGD Đô la Singapore 15,624.65 15,734.79 15,907.02 15,624.65 15,734.79 15,907.02
RUB Rúp Nga 0.00 343.69 420.44 0.00 343.69 420.44
CHF Franc Thuỵ Sĩ 22,134.65 22,290.68 22,579.79 22,134.65 22,290.68 22,579.79
SEK Krona Thuỵ Điển 0.00 2,495.73 2,558.62 0.00 2,495.73 2,558.62
NOK Krone Na Uy 0.00 2,630.07 2,712.58 0.00 2,630.07 2,712.58
THB Bạc Thái 625.40 625.40 651.50 625.40 625.40 651.50
MYR Tiền Ringit Malaysia 0.00 5,041.72 5,107.12 0.00 5,041.72 5,107.12
DKK Krone Đan Mạch 0.00 3,186.80 3,286.77 0.00 3,186.80 3,286.77
KWD Kuwaiti dinar 0.00 73,762.67 76,658.80 0.00 73,762.67 76,658.80
INR Rupee Ấn Độ 0.00 330.03 342.99 0.00 330.03 342.99
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út 0.00 6,000.53 6,236.13 0.00 6,000.53 6,236.13

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 22/01/2017 00:26 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Tỷ giá các ngoại tệ các ngân hàng khác hôm nay