Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 4 ngoại tệ tăng giá, và 7 giảm giá và 14 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 12 tăng giá bán ra và 4 giảm giá và 9 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giảm 0.02% , bán ra giảm 0.02%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào giảm 0.08% , bán ra tăng 0.24%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào giảm 0.05% , bán ra tăng 0.08%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 22.7% , bán ra tăng 22.72%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 23,084.89 23,100.50 23,249.33 23,089.55 23,104.50 23,254.09
Euro EUR 25,755.02 25,875.04 26,636.83 25,774.42 25,888.83 26,572.76
Bảng Anh GBP 28,738.79 28,923.44 29,479.59 28,752.15 28,933.65 29,455.19
Đô la Singapore SGD 16,354.88 16,463.42 16,831.76 16,371.46 16,471.33 16,818.48
Yên Nhật JPY 2,850.22 2,866.72 2,928.74 2,322.89 2,336.25 2,386.47
Đô la Hồng Kông HKD 2,801.75 2,929.35 3,048.97 2,801.75 2,934.43 3,048.40
Nhân dân tệ CNY 3,241.63 3,260.27 3,371.70 3,241.63 3,259.67 3,371.10
Đô la Canada CAD 16,740.21 16,859.45 17,258.38 16,771.17 16,883.66 17,261.11
Đô la Úc AUD 15,812.79 15,918.81 16,321.32 15,821.29 15,922.25 16,312.54
Won Hàn Quốc KRW 17.31 18.30 20.82 17.30 18.46 20.86
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,027.77 24,374.21 24,700.33 24,053.35 24,386.67 24,735.90
Rúp Nga RUB 0.00 310.71 370.37 0.00 310.71 370.37
Krone Na Uy NOK 0.00 2,385.00 2,507.57 0.00 2,385.60 2,506.57
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,453.96 2,572.30 0.00 2,453.21 2,571.55
Ringit Malaysia MYR 5,088.00 5,332.50 5,571.74 5,088.00 5,332.50 5,571.74
Baht Thái THB 680.40 722.37 764.44 680.29 723.61 764.34
Ðô la New Zealand NZD 14,995.00 15,074.25 15,384.00 14,980.50 15,062.50 15,383.25
Kip Lào LAK 0.00 2.24 2.54 0.00 2.24 2.54
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 5.00 5.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,442.78 3,608.84 0.00 3,443.58 3,607.44
Peso Philippines PHP 0.00 462.00 492.00 0.00 462.00 492.00
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,125.90 78,073.71 0.00 75,125.90 78,073.71
Đô la Đài Loan TWD 712.27 761.00 831.48 712.27 761.00 831.48
Rupee Ấn Độ INR 0.00 307.74 319.82 0.00 307.74 319.82
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,165.84 6,407.78 0.00 6,165.84 6,407.78

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 11/07/2020 02:09 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay