Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 1 ngoại tệ tăng giá, và 10 giảm giá và 14 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 12 tăng giá bán ra và 6 giảm giá và 7 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giảm 0.01% , bán ra giảm 0%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào giảm 0.06% , bán ra tăng 0.07%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào giảm 0.01% , bán ra tăng 0.02%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 6.72% , bán ra tăng 6.74%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 23,037.46 23,055.15 23,224.54 23,038.64 23,055.00 23,225.21
Euro EUR 27,532.54 27,657.91 28,394.71 27,549.50 27,673.84 28,375.04
Bảng Anh GBP 30,574.72 30,753.67 31,412.91 30,578.72 30,770.48 31,406.68
Đô la Singapore SGD 17,023.71 17,128.78 17,521.81 17,032.89 17,139.26 17,514.21
Đô la Hồng Kông HKD 2,785.04 2,928.37 3,036.48 2,785.04 2,932.43 3,035.98
Yên Nhật JPY 1,888.36 1,899.20 1,940.59 1,769.37 1,779.45 1,818.10
Nhân dân tệ CNY 3,464.21 3,487.37 3,601.91 3,464.21 3,487.70 3,602.07
Đô la Úc AUD 16,818.48 16,929.82 17,399.18 16,836.74 16,948.83 17,398.24
Đô la Canada CAD 17,625.99 17,744.38 18,155.60 17,638.71 17,756.28 18,150.28
Won Hàn Quốc KRW 19.18 20.31 22.91 19.19 20.32 22.92
Rúp Nga RUB 0.00 295.49 352.21 0.00 295.49 352.21
Franc Thuỵ Sĩ CHF 25,168.02 25,587.33 25,938.94 25,171.11 25,614.15 25,937.78
Baht Thái THB 711.58 747.51 789.18 711.60 748.67 789.20
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,681.43 2,805.15 0.00 2,681.68 2,805.15
Ringit Malaysia MYR 5,339.32 5,552.07 5,809.86 5,339.32 5,552.40 5,810.11
Krone Na Uy NOK 0.00 2,576.03 2,706.40 0.00 2,577.43 2,705.80
Ðô la New Zealand NZD 16,034.75 16,102.25 16,461.00 16,043.00 16,127.11 16,473.43
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,698.40 3,873.03 0.00 3,700.20 3,871.63
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,152.21 6,393.62 0.00 6,152.21 6,393.62
Kip Lào LAK 0.00 2.20 2.49 0.00 2.20 2.49
Rupee Ấn Độ INR 0.00 310.70 323.83 0.00 311.20 323.33
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,552.89 78,517.60 0.00 75,552.89 78,517.60
Đô la Đài Loan TWD 741.87 790.00 862.95 741.87 790.00 862.95
Peso Philippines PHP 0.00 474.00 500.00 0.00 475.00 499.50
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 5.00 5.00

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 05/12/2020 06:38 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay