Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 7 ngoại tệ tăng giá, và 9 giảm giá và 9 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 11 tăng giá bán ra và 12 giảm giá và 2 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giảm 0% , bán ra giảm 0.01%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.08% , bán ra tăng 0.22%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào giảm 0.51% , bán ra giảm 0.51%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào giảm 0.3% , bán ra giảm 0.17%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 22,672.77 22,678.92 22,756.77 22,673.69 22,680.62 22,758.85
Bảng Anh GBP 29,468.36 29,636.47 29,981.28 29,620.40 29,790.58 30,134.05
Euro EUR 26,604.98 26,696.70 27,018.64 26,582.82 26,664.38 26,959.02
Đô la Singapore SGD 16,486.94 16,592.43 16,812.05 16,509.61 16,615.30 16,833.04
Yên Nhật JPY 197.96 199.28 201.98 198.56 199.70 202.33
Nhân dân tệ CNY 3,391.00 3,377.00 3,485.00 3,388.00 3,371.33 3,479.25
Đô la Hồng Kông HKD 2,792.63 2,872.00 2,964.81 2,750.61 2,834.15 2,947.58
Đô la Canada CAD 17,873.12 18,016.71 18,312.35 17,927.51 18,070.50 18,362.29
Đô la Úc AUD 17,578.84 17,698.88 17,952.37 17,607.00 17,727.36 17,980.03
Franc Thuỵ Sĩ CHF 22,785.55 22,987.92 23,404.61 22,810.40 22,989.79 23,367.61
Won Hàn Quốc KRW 18.53 19.12 21.41 18.51 19.11 21.43
Rúp Nga RUB 359.00 394.69 439.91 358.00 393.78 438.90
Krone Na Uy NOK 2,819.00 2,803.82 2,915.67 2,819.00 2,802.99 2,914.42
Baht Thái THB 647.35 655.69 696.89 647.97 659.72 697.02
Tiền Ringit Malaysia MYR 0.00 5,347.19 5,537.32 0.00 5,350.58 5,540.24
Krona Thuỵ Điển SEK 2,756.00 2,746.12 2,853.19 2,750.00 2,743.96 2,849.55
Ðô la New Zealand NZD 15,596.50 15,754.63 16,065.43 15,782.00 15,970.50 16,248.29
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,063.52 78,010.25 0.00 75,048.58 77,994.72
Đô la Đài Loan TWD 653.00 689.50 744.50 653.00 689.50 744.50
Krone Đan Mạch DKK 3,564.00 3,556.44 3,689.02 3,557.00 3,551.33 3,682.72
Riel Campuchia KHR 0.00 4.97 4.97 0.00 4.97 5.67
Kip Lào LAK 2.45 2.40 2.65 2.45 2.40 2.65
Peso Philippines PHP 0.00 433.00 462.00 0.00 433.00 462.00
Rupee Ấn Độ INR 0.00 348.69 362.38 0.00 348.55 362.24
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,042.95 6,280.18 0.00 6,043.59 6,280.84

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 20/10/2017 19:13 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay