Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 10 ngoại tệ tăng giá, và 1 giảm giá và 14 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 2 tăng giá bán ra và 16 giảm giá và 7 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào tăng 0.03% , bán ra tăng 0%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.08% , bán ra giảm 0.21%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 0.04% , bán ra giảm 0.08%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 0.17% , bán ra tăng 0.03%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 22,851.67 22,857.22 22,936.11 22,844.83 22,852.33 22,935.25
Euro EUR 26,432.04 26,488.99 26,786.49 26,410.13 26,494.69 26,842.74
Bảng Anh GBP 29,941.92 30,074.84 30,463.61 29,928.94 30,101.34 30,486.99
Đô la Singapore SGD 16,556.68 16,654.23 16,887.31 16,527.48 16,665.76 16,905.92
Đô la Hồng Kông HKD 2,734.06 2,825.66 2,935.58 2,735.34 2,839.76 2,963.23
Yên Nhật JPY 206.22 207.32 210.31 205.87 207.25 210.26
Nhân dân tệ CNY 3,463.00 3,453.00 3,560.67 3,463.00 3,456.67 3,586.50
Đô la Úc AUD 16,762.25 16,841.29 17,114.26 16,727.02 16,847.39 17,118.11
Đô la Canada CAD 16,957.23 17,061.96 17,331.12 16,918.76 17,061.77 17,364.39
Won Hàn Quốc KRW 18.90 19.63 21.13 18.90 19.46 21.49
Franc Thuỵ Sĩ CHF 22,827.33 22,979.60 23,284.38 22,732.74 22,954.16 23,340.91
Rúp Nga RUB 330.00 361.19 403.24 330.00 361.19 403.24
Tiền Ringit Malaysia MYR 0.00 5,514.85 5,859.80 0.00 5,514.85 5,859.80
Baht Thái THB 656.07 666.73 711.54 653.49 669.98 718.88
Krona Thuỵ Điển SEK 2,543.00 2,529.93 2,639.74 2,543.00 2,531.27 2,640.74
Krone Na Uy NOK 2,786.00 2,785.46 2,877.37 2,786.00 2,764.60 2,882.30
Krone Đan Mạch DKK 3,533.00 3,514.81 3,660.98 3,533.00 3,518.61 3,664.98
Đô la Đài Loan TWD 653.00 689.24 754.66 653.00 689.24 754.66
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,088.99 6,327.98 0.00 6,088.99 6,327.98
Ðô la New Zealand NZD 15,618.00 15,648.20 15,937.50 15,505.50 15,663.14 15,949.60
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,510.35 78,474.11 0.00 75,510.35 78,474.11
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 5.02 5.75
Kip Lào LAK 2.45 2.27 2.59 2.45 2.37 2.68
Peso Philippines PHP 0.00 423.00 452.00 0.00 423.00 452.00
Rupee Ấn Độ INR 0.00 335.11 348.26 0.00 335.11 348.26

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 26/06/2018 00:11 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay