Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 17 ngoại tệ tăng giá, và 0 giảm giá và 8 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 23 tăng giá bán ra và 1 giảm giá và 1 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào tăng 0.02% , bán ra tăng 0.04%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.07% , bán ra tăng 0.08%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 0.04% , bán ra tăng 0.09%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 0.35% , bán ra tăng 0.34%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 22,672.08 22,684.38 22,761.46 22,668.25 22,674.92 22,753.00
Euro EUR 26,457.26 26,540.33 26,829.89 26,437.94 26,517.61 26,807.49
Bảng Anh GBP 29,743.46 29,909.09 30,276.89 29,730.91 29,886.79 30,249.99
Đô la Singapore SGD 16,562.18 16,668.63 16,888.71 16,517.66 16,618.72 16,838.64
Yên Nhật JPY 199.79 200.77 203.56 199.10 200.19 202.87
Nhân dân tệ CNY 3,393.00 3,374.00 3,508.50 3,384.00 3,366.67 3,500.00
Đô la Hồng Kông HKD 2,748.51 2,832.28 2,944.90 2,747.78 2,826.19 2,914.55
Đô la Úc AUD 16,955.79 17,072.07 17,326.51 16,882.79 16,996.24 17,250.18
Đô la Canada CAD 17,499.69 17,640.34 17,930.10 17,431.05 17,570.31 17,842.85
Won Hàn Quốc KRW 19.27 19.85 22.13 19.11 19.78 22.03
Franc Thuỵ Sĩ CHF 22,562.67 22,740.86 23,126.33 22,499.09 22,677.82 23,023.79
Rúp Nga RUB 349.00 383.68 427.77 347.00 381.76 425.71
Tiền Ringit Malaysia MYR 0.00 5,334.39 5,612.73 0.00 5,307.74 5,585.40
Baht Thái THB 655.06 667.07 704.70 653.70 665.69 703.02
Krone Na Uy NOK 2,736.00 2,717.06 2,826.77 2,708.00 2,721.31 2,800.39
Krona Thuỵ Điển SEK 2,665.00 2,656.85 2,761.43 2,646.00 2,641.84 2,745.04
Riel Campuchia KHR 0.00 4.96 5.67 0.00 4.96 5.67
Krone Đan Mạch DKK 3,545.00 3,522.93 3,657.31 3,544.00 3,515.58 3,647.12
Kip Lào LAK 2.45 2.38 2.67 2.45 2.38 2.66
Peso Philippines PHP 0.00 437.00 466.00 0.00 436.00 465.00
Ðô la New Zealand NZD 15,260.50 15,411.25 15,675.43 15,191.00 15,339.00 15,604.29
Rupee Ấn Độ INR 0.00 350.06 363.80 0.00 348.10 361.77
Đô la Đài Loan TWD 653.00 690.42 756.13 653.00 688.86 754.64
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,044.92 6,282.22 0.00 6,042.26 6,279.46
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,065.10 78,011.87 0.00 75,106.66 78,055.10

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 22/11/2017 19:32 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay