Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 0 ngoại tệ tăng giá, và 13 giảm giá và 12 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 3 tăng giá bán ra và 19 giảm giá và 3 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giảm 0.11% , bán ra giảm 0.11%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào giảm 0.4% , bán ra giảm 0.25%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào giảm 0.65% , bán ra giảm 0.56%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào giảm 0.45% , bán ra giảm 0.39%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 23,364.17 23,381.82 23,534.58 23,389.17 23,409.09 23,559.58
Euro EUR 25,008.22 25,129.49 25,767.93 25,109.67 25,225.04 25,833.25
Bảng Anh GBP 28,430.49 28,612.73 29,150.24 28,616.71 28,820.06 29,315.52
Đô la Singapore SGD 16,094.23 16,182.80 16,521.69 16,152.39 16,242.03 16,564.72
Yên Nhật JPY 212.23 213.76 219.04 213.18 214.71 219.90
Nhân dân tệ CNY 3,235.96 3,257.33 3,369.60 3,242.75 3,263.30 3,375.02
Đô la Hồng Kông HKD 2,826.52 2,968.73 3,079.63 2,828.43 2,975.31 3,080.75
Đô la Úc AUD 13,840.12 13,928.21 14,355.41 13,963.46 14,052.08 14,449.52
Đô la Canada CAD 16,261.01 16,372.08 16,769.17 16,312.49 16,422.69 16,802.26
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,528.25 23,789.17 24,234.09 23,595.20 23,870.11 24,265.72
Won Hàn Quốc KRW 17.07 18.25 20.68 17.10 18.31 20.72
Rúp Nga RUB 0.00 289.39 345.32 0.00 289.00 344.88
Krone Na Uy NOK 0.00 2,195.64 2,313.18 0.00 2,199.14 2,315.33
Ringit Malaysia MYR 5,056.08 5,293.72 5,536.62 5,056.08 5,294.43 5,535.42
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,272.35 2,387.71 0.00 2,279.89 2,395.39
Baht Thái THB 650.89 692.91 743.62 652.66 695.02 745.76
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,345.54 3,510.82 0.00 3,354.10 3,517.31
Đô la Đài Loan TWD 703.72 751.00 821.23 703.72 753.00 822.23
Ðô la New Zealand NZD 13,547.50 13,624.83 13,937.25 13,626.00 13,728.50 14,026.00
Kip Lào LAK 0.00 2.28 2.59 0.00 2.28 2.59
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 5.00 5.00
Peso Philippines PHP 0.00 454.00 484.00 0.00 455.00 484.00
Rupee Ấn Độ INR 0.00 307.18 319.37 0.00 308.51 320.74
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,213.81 6,460.33 0.00 6,221.77 6,468.59
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,227.72 78,212.16 0.00 75,034.29 78,010.92

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 04/04/2020 15:43 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay