Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 10 ngoại tệ tăng giá, và 2 giảm giá và 10 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 14 tăng giá bán ra và 5 giảm giá và 3 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào tăng 0.11% , bán ra tăng 0.07%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.22% , bán ra tăng 0.25%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 0.01% , bán ra giảm 0.07%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 0.45% , bán ra giảm 0.05%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 22,761.22 22,774.56 22,951.78 22,736.25 22,749.25 22,935.08
Bảng Anh GBP 30,633.67 30,806.78 31,502.22 30,629.30 30,843.89 31,524.23
Euro EUR 26,486.50 26,600.25 27,318.63 26,428.24 26,554.20 27,249.15
Đô la Singapore SGD 16,658.00 16,748.25 17,149.38 16,629.94 16,734.21 17,119.25
Đô la Hồng Kông HKD 2,770.20 2,864.14 2,980.29 2,783.73 2,865.80 2,987.06
Yên Nhật JPY 206.55 207.91 213.61 205.61 207.14 213.71
Nhân dân tệ CNY 0.00 3,466.50 3,595.50 3,451.27 3,470.83 3,595.80
Đô la Canada CAD 17,471.78 17,591.33 18,029.00 17,485.83 17,610.86 18,028.35
Đô la Úc AUD 16,290.00 16,397.89 16,887.56 16,265.17 16,380.77 16,839.97
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,975.50 24,292.13 24,649.00 23,951.78 24,253.86 24,692.78
Won Hàn Quốc KRW 17.28 19.06 21.35 17.04 18.98 21.18
Rúp Nga RUB 0.00 282.00 360.00 0.00 297.09 353.94
Baht Thái THB 643.32 662.69 709.41 637.44 667.55 707.52
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,601.67 2,729.00 0.00 2,593.44 2,715.72
Krone Na Uy NOK 0.00 2,619.67 2,724.00 0.00 2,578.93 2,707.86
Ringit Malaysia MYR 5,093.59 5,334.00 5,622.24 5,093.59 5,351.32 5,591.81
Ðô la New Zealand NZD 15,764.33 15,841.14 16,230.50 15,759.33 15,849.63 16,229.17
Đô la Đài Loan TWD 740.66 793.00 864.19 740.66 793.00 864.19
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,568.33 3,738.33 0.00 3,550.57 3,719.05
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 5.00 5.00
Kip Lào LAK 0.00 1.72 2.36 0.00 1.72 2.36
Peso Philippines PHP 0.00 472.00 502.00 0.00 469.00 493.50

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 21/09/2021 00:20 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay