Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 3 ngoại tệ tăng giá, và 3 giảm giá và 17 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 5 tăng giá bán ra và 2 giảm giá và 16 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giảm 0.02% , bán ra giảm 0.27%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.15% , bán ra tăng 0.24%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 0.34% , bán ra tăng 0.41%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 23,911.43 23,925.00 24,203.75 23,916.25 23,933.33 24,270.00
Euro EUR 25,333.77 25,325.01 26,221.90 25,296.37 25,306.01 26,159.41
Bảng Anh GBP 29,279.10 29,422.16 30,256.39 29,279.10 29,413.92 30,256.39
Đô la Singapore SGD 17,440.38 17,538.89 18,058.82 17,455.34 17,554.02 18,059.06
Yên Nhật JPY 181.82 182.09 188.63 181.21 181.61 187.85
Đô la Hồng Kông HKD 2,917.02 3,024.76 3,123.95 2,917.02 3,024.76 3,123.95
Nhân dân tệ CNY 3,351.39 3,374.75 3,494.22 3,351.39 3,374.75 3,494.22
Đô la Canada CAD 17,625.58 17,724.32 18,235.05 17,626.63 17,726.06 18,223.15
Đô la Úc AUD 16,212.24 16,284.16 16,819.00 16,198.08 16,275.25 16,797.33
Won Hàn Quốc KRW 15.80 17.95 20.31 15.80 18.03 20.31
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,892.66 25,455.94 25,784.92 24,892.66 25,457.07 25,784.92
Rúp Nga RUB 0.00 362.35 432.25 0.00 362.35 432.25
Ringit Malaysia MYR 5,128.70 5,429.65 5,589.63 5,128.70 5,429.65 5,589.63
Baht Thái THB 641.99 677.55 715.64 641.99 678.23 715.64
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,283.64 2,386.10 0.00 2,283.64 2,386.10
Krone Na Uy NOK 0.00 2,416.70 2,517.75 0.00 2,416.70 2,517.75
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,345.59 3,481.06 0.00 3,345.59 3,481.06
Ðô la New Zealand NZD 15,225.50 15,389.33 15,838.80 15,225.50 15,373.00 15,838.80
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,394.02 6,650.21 0.00 6,394.02 6,650.21
Kuwaiti dinar KWD 0.00 78,382.05 81,522.57 0.00 78,382.05 81,522.57
Đô la Đài Loan TWD 713.68 0.00 810.11 713.68 0.00 810.11
Kip Lào LAK 0.00 0.89 1.51 0.00 0.89 1.51
Rupee Ấn Độ INR 0.00 295.96 307.82 0.00 295.96 307.82

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 04/12/2022 15:36 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay