Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 22 ngoại tệ tăng giá, và 0 giảm giá và 3 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 24 tăng giá bán ra và 0 giảm giá và 1 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào tăng 1.09% , bán ra tăng 1.1%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào tăng 1.01% , bán ra tăng 0.95%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 1.06% , bán ra tăng 1.03%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 1.13% , bán ra tăng 0.94%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 22,971.58 22,989.58 23,198.75 22,724.00 22,732.27 22,947.09
Bảng Anh GBP 30,100.36 30,274.29 31,037.79 29,785.94 29,965.42 30,721.71
Euro EUR 25,786.67 25,916.72 26,666.10 25,529.52 25,597.02 26,416.24
Đô la Singapore SGD 16,566.65 16,687.14 17,097.44 16,381.71 16,468.73 16,912.01
Yên Nhật JPY 200.96 202.72 208.71 198.71 200.26 206.77
Đô la Hồng Kông HKD 2,795.81 2,898.50 3,022.93 2,752.90 2,860.32 2,990.87
Nhân dân tệ CNY 3,310.99 3,552.00 3,719.78 3,263.26 3,505.66 3,674.61
Đô la Canada CAD 17,672.78 17,794.80 18,224.27 17,447.88 17,571.27 18,030.86
Đô la Úc AUD 15,973.96 16,084.62 16,519.97 15,889.20 15,973.23 16,442.85
Rúp Nga RUB 250.00 303.39 353.79 248.00 299.30 349.07
Won Hàn Quốc KRW 17.72 19.09 21.21 17.44 18.61 21.03
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,411.90 24,791.90 25,240.68 24,111.12 24,475.79 24,954.60
Baht Thái THB 631.48 664.26 705.56 624.86 654.94 697.06
Ringit Malaysia MYR 5,286.70 5,386.16 5,683.70 5,218.76 5,333.83 5,619.02
Krona Thuỵ Điển SEK 2,356.00 2,509.33 2,629.93 2,353.00 2,472.93 2,597.58
Krone Na Uy NOK 2,371.00 2,497.87 2,624.98 2,340.00 2,462.55 2,593.62
Peso Philippines PHP 0.00 465.50 490.00 0.00 458.00 483.00
Kuwaiti dinar KWD 76,848.00 76,294.54 79,322.68 76,062.00 75,304.12 78,260.06
Ðô la New Zealand NZD 15,342.00 15,459.89 15,872.29 15,254.67 15,367.25 15,781.71
Kip Lào LAK 0.00 1.41 2.20 0.00 1.39 2.17
Krone Đan Mạch DKK 3,408.00 3,474.17 3,637.65 3,369.00 3,417.11 3,586.74
Rupee Ấn Độ INR 294.00 308.01 320.45 291.00 303.69 316.32
Đô la Đài Loan TWD 756.16 810.00 882.95 745.13 800.00 870.96
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 6,013.00 6,148.43 6,392.18 5,950.00 6,068.79 6,306.90
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 5.00 5.00

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 06/12/2021 18:35 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay