Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 6 ngoại tệ tăng giá, và 9 giảm giá và 10 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 7 tăng giá bán ra và 15 giảm giá và 3 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào tăng 0.02% , bán ra tăng 0.01%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào giảm 0.06% , bán ra giảm 0.23%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào giảm 0.02% , bán ra giảm 0.07%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 0% , bán ra giảm 0.22%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 22,956.08 22,970.92 23,147.08 22,952.27 22,968.64 23,145.18
Bảng Anh GBP 31,179.00 31,399.91 32,081.00 31,186.50 31,383.59 32,103.72
Euro EUR 27,047.40 27,174.49 27,881.25 27,064.63 27,193.91 27,946.37
Đô la Singapore SGD 16,884.94 16,991.50 17,366.09 16,899.57 17,005.62 17,404.18
Yên Nhật JPY 209.75 211.17 216.69 209.75 211.25 217.18
Nhân dân tệ CNY 3,474.30 3,490.28 3,615.19 3,486.11 3,501.46 3,626.45
Đô la Hồng Kông HKD 2,819.10 2,909.42 3,024.71 2,818.27 2,907.43 3,024.83
Đô la Canada CAD 17,834.09 17,959.55 18,378.86 17,759.00 17,885.55 18,328.02
Đô la Úc AUD 17,297.41 17,416.55 17,888.88 17,242.31 17,361.65 17,859.80
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,204.41 24,552.69 24,954.02 24,222.61 24,560.17 24,981.84
Won Hàn Quốc KRW 18.16 19.89 22.06 18.19 19.82 22.34
Rúp Nga RUB 0.00 295.84 353.60 0.00 294.81 351.45
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,659.34 2,782.97 0.00 2,661.89 2,785.80
Baht Thái THB 705.73 734.99 779.23 706.93 734.67 781.44
Krone Na Uy NOK 0.00 2,636.21 2,767.11 0.00 2,618.04 2,750.73
Ringit Malaysia MYR 5,295.59 5,511.75 5,768.57 5,300.79 5,519.92 5,776.86
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,638.29 3,808.34 0.00 3,643.87 3,817.80
Peso Philippines PHP 0.00 473.00 497.50 0.00 472.00 497.50
Ðô la New Zealand NZD 16,287.33 16,311.38 16,665.67 16,242.67 16,253.71 16,639.00
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,126.11 6,366.52 0.00 6,126.11 6,366.52
Đô la Đài Loan TWD 745.93 804.00 872.43 747.34 803.00 872.93
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 5.00 5.00
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,938.67 78,918.80 0.00 75,988.90 78,971.00
Kip Lào LAK 0.00 2.12 2.43 0.00 2.11 2.42
Rupee Ấn Độ INR 0.00 311.51 323.67 0.00 311.11 324.28

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 08/03/2021 13:23 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay