Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 3 ngoại tệ tăng giá, và 2 giảm giá và 19 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 3 tăng giá bán ra và 2 giảm giá và 19 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá Đô la Mỹ (USD) chiều mua vào không đổi , bán ra không đổi
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào không đổi , bán ra không đổi
  • Tỷ giá Bảng Anh (GBP) chiều mua vào không đổi , bán ra không đổi
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 0.08% , bán ra tăng 0.08%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Ðô la New Zealand NZD 15,426.00 15,397.00 15,953.00 15,426.00 15,402.20 15,953.00
Won Hàn Quốc KRW 15.50 17.30 18.86 15.50 17.30 18.86
Krone Đan Mạch DKK 0.00 4,049.53 4,209.68 0.00 4,049.53 4,209.68
Krone Na Uy NOK 0.00 2,666.17 2,788.72 0.00 2,666.17 2,788.72
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,850.30 2,975.19 0.00 2,850.30 2,975.19
Đô la Mỹ USD 25,780.00 25,799.80 26,159.80 25,780.00 25,799.80 26,159.80
Euro EUR 30,105.68 30,277.32 31,531.20 30,105.68 30,277.32 31,531.20
Bảng Anh GBP 34,586.68 34,852.92 35,954.85 34,586.68 34,846.42 35,954.85
Yên Nhật JPY 164.52 166.28 174.08 164.39 166.14 173.93
Đô la Úc AUD 17,952.36 18,098.06 18,742.65 17,954.52 18,100.23 18,744.82
Đô la Singapore SGD 20,059.85 20,204.94 20,934.00 20,059.85 20,204.94 20,934.00
Baht Thái THB 782.48 815.18 862.60 782.48 815.01 862.60
Đô la Canada CAD 18,622.36 18,776.43 19,430.60 18,624.69 18,778.76 19,433.10
Franc Thuỵ Sĩ CHF 33,112.23 33,298.73 34,268.41 33,112.23 33,287.90 34,268.41
Đô la Hồng Kông HKD 3,239.45 3,246.66 3,391.14 3,239.45 3,246.66 3,391.14
Nhân dân tệ CNY 3,652.43 3,625.28 3,854.56 3,652.43 3,625.28 3,854.56
Rupee Ấn Độ INR 0.00 283.84 297.89 0.00 283.84 297.89
Kuwaiti dinar KWD 0.00 84,370.02 89,007.70 0.00 84,370.02 89,007.70
Tiền Ringit Malaysia MYR 0.00 6,560.93 6,745.22 0.00 6,560.93 6,745.22
Rúp Nga RUB 0.00 319.35 355.70 0.00 319.35 355.70
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,863.98 7,203.76 0.00 6,863.98 7,203.76
1,780,000.00 0.00 1,810,000.00 800,000.00 0.00 845,000.00
1,780,000.00 0.00 1,810,000.00 810,000.00 0.00 855,000.00
17,600,000.00 17,600,000.00 17,900,000.00 17,600,000.00 17,600,000.00 17,900,000.00

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 11:59 19-02-2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay