Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 0 ngoại tệ tăng giá, và 0 giảm giá và 24 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 0 tăng giá bán ra và 0 giảm giá và 24 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 23,093.50 23,109.44 23,223.70 23,093.50 23,109.44 23,223.70
Bảng Anh GBP 29,829.90 30,036.50 30,483.77 29,829.90 30,036.50 30,483.77
Euro EUR 25,323.12 25,460.39 26,124.76 25,323.12 25,460.39 26,124.76
Đô la Singapore SGD 16,926.16 17,027.94 17,314.26 16,926.16 17,027.94 17,314.26
Đô la Hồng Kông HKD 2,796.76 2,916.34 3,036.51 2,796.76 2,916.34 3,036.51
Yên Nhật JPY 206.93 208.52 212.87 206.93 208.52 212.87
Nhân dân tệ CNY 0.00 3,302.67 3,423.67 0.00 3,302.67 3,423.67
Đô la Úc AUD 15,601.14 15,723.54 16,025.09 15,601.14 15,723.54 16,025.09
Đô la Canada CAD 17,437.42 17,562.75 17,908.02 17,437.42 17,562.75 17,908.02
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,391.18 23,673.29 23,962.38 23,391.18 23,673.29 23,962.38
Rúp Nga RUB 0.00 369.73 418.79 0.00 369.73 418.79
Won Hàn Quốc KRW 18.15 19.00 21.48 18.15 19.00 21.48
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,566.65 5,849.13 0.00 5,566.65 5,849.13
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,387.74 2,531.02 0.00 2,387.74 2,531.02
Baht Thái THB 701.86 742.21 803.56 701.86 742.21 803.56
Krone Na Uy NOK 0.00 2,508.88 2,648.37 0.00 2,508.88 2,648.37
Ðô la New Zealand NZD 15,067.00 15,215.00 15,546.67 15,067.00 15,215.00 15,546.67
Kip Lào LAK 0.00 2.21 2.43 0.00 2.21 2.43
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,370.92 3,551.97 0.00 3,370.92 3,551.97
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,499.31 79,758.97 0.00 75,499.31 79,758.97
Đô la Đài Loan TWD 0.00 740.00 835.00 0.00 740.00 835.00
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 5.00 5.00
Peso Philippines PHP 0.00 452.00 482.00 0.00 452.00 482.00
Rupee Ấn Độ INR 0.00 321.97 340.14 0.00 321.97 340.14

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 24/01/2020 06:06 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay