Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 5 ngoại tệ tăng giá, và 10 giảm giá và 10 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 10 tăng giá bán ra và 11 giảm giá và 4 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giảm 0.01% , bán ra giảm 0.01%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.17% , bán ra tăng 0.16%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 0.42% , bán ra tăng 0.41%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 0.23% , bán ra tăng 0.23%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 22,929.67 22,942.00 23,124.67 22,930.83 22,943.92 23,125.83
Euro EUR 26,824.06 26,951.40 27,655.44 26,779.80 26,899.11 27,612.23
Bảng Anh GBP 31,217.95 31,441.24 32,123.88 31,086.33 31,309.23 31,992.59
Đô la Singapore SGD 16,685.60 16,791.12 17,176.89 16,692.80 16,798.25 17,185.38
Nhân dân tệ CNY 3,462.85 3,483.77 3,608.61 3,477.76 3,492.78 3,618.11
Yên Nhật JPY 207.30 208.84 214.35 206.82 208.28 213.86
Đô la Hồng Kông HKD 2,809.46 2,893.43 3,015.13 2,810.72 2,894.39 3,015.98
Đô la Canada CAD 17,876.32 18,002.81 18,425.91 17,908.24 18,035.04 18,461.16
Đô la Úc AUD 16,631.57 16,747.30 17,217.21 16,636.35 16,752.20 17,222.38
Won Hàn Quốc KRW 17.75 19.43 21.91 17.79 19.46 21.95
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,497.35 24,901.71 25,270.14 24,476.57 24,874.88 25,251.10
Rúp Nga RUB 0.00 297.48 354.81 0.00 296.92 354.24
Baht Thái THB 653.56 681.40 723.41 653.65 680.60 723.29
Ringit Malaysia MYR 5,092.42 5,369.32 5,605.42 5,099.64 5,372.30 5,608.76
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,638.44 2,761.97 0.00 2,635.95 2,759.73
Krone Na Uy NOK 0.00 2,575.22 2,703.62 0.00 2,582.29 2,710.84
Đô la Đài Loan TWD 743.63 801.00 870.13 743.31 801.00 869.65
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,119.46 6,359.62 0.00 6,119.46 6,359.62
Ðô la New Zealand NZD 15,773.67 15,852.13 16,237.17 15,813.33 15,895.13 16,282.67
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,611.41 3,780.98 0.00 3,607.20 3,776.54
Peso Philippines PHP 0.00 474.00 498.50 0.00 474.00 498.50
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 5.00 5.00
Kuwaiti dinar KWD 0.00 76,386.33 79,384.10 0.00 76,310.15 79,304.93
Kip Lào LAK 0.00 1.75 2.39 0.00 1.75 2.39
Rupee Ấn Độ INR 0.00 308.10 320.65 0.00 308.43 320.99

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 28/07/2021 14:28 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay