Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 10 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 11 ngoại tệ tăng giá, và 5 giảm giá và 9 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 17 tăng giá bán ra và 5 giảm giá và 3 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào tăng 0.05% , bán ra tăng 0.03%
  • Tỷ giá Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.41% , bán ra tăng 0.37%
  • Tỷ giá bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 0.38% , bán ra tăng 0.34%
  • Tỷ giá Yên Nhật (JPY) chiều mua vào tăng 0.68% , bán ra tăng 0.67%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 23,268.00 23,273.00 23,360.00 23,255.82 23,266.27 23,353.73
Bảng Anh GBP 29,083.59 29,235.17 29,599.25 28,972.58 29,125.01 29,497.99
Euro EUR 26,238.34 26,303.01 26,635.37 26,131.80 26,196.44 26,537.96
Đô la Singapore SGD 16,765.73 16,861.77 17,087.82 16,715.55 16,811.55 17,043.55
Nhân dân tệ CNY 3,341.00 3,330.00 3,438.00 3,341.00 3,328.50 3,436.67
Đô la Hồng Kông HKD 2,809.71 2,910.77 3,007.34 2,810.42 2,909.87 3,007.78
Yên Nhật JPY 203.74 204.87 207.94 202.36 203.48 206.55
Đô la Úc AUD 16,544.55 16,624.55 16,874.73 16,511.05 16,590.95 16,846.09
Đô la Canada CAD 17,148.04 17,249.30 17,495.98 17,173.64 17,273.94 17,527.07
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,112.37 23,319.67 23,646.64 23,026.53 23,183.38 23,514.24
Rúp Nga RUB 317.00 349.51 389.23 318.00 348.41 389.12
Won Hàn Quốc KRW 18.93 19.70 21.57 18.91 19.69 21.24
Baht Thái THB 676.12 688.04 729.62 674.22 689.11 734.05
Krona Thuỵ Điển SEK 2,541.00 2,523.31 2,634.74 2,543.00 2,524.44 2,636.08
Krone Na Uy NOK 2,663.00 2,646.29 2,759.09 2,674.00 2,652.63 2,766.00
Tiền Ringit Malaysia MYR 0.00 5,391.81 5,728.22 0.00 5,382.41 5,717.95
Đô la Đài Loan TWD 653.00 690.42 755.96 653.00 690.02 755.75
Krone Đan Mạch DKK 3,499.00 3,483.41 3,628.81 3,490.00 3,475.25 3,620.20
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,204.26 6,447.67 0.00 6,200.11 6,443.36
Kip Lào LAK 2.45 2.27 2.59 2.45 2.27 2.59
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 5.00 5.00
Ðô la New Zealand NZD 15,797.33 15,838.29 16,123.20 15,668.67 15,717.29 16,006.20
Kuwaiti dinar KWD 0.00 76,591.39 79,596.27 0.00 76,558.54 79,562.16
Peso Philippines PHP 0.00 434.00 463.00 0.00 434.00 463.00
Rupee Ấn Độ INR 0.00 324.98 337.73 0.00 323.44 336.13

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 18/12/2018 18:13 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay