Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank hôm nay

Thông tin tỷ giá 19 ngoại tệ Ngân hàng Ngoại thương hôm nay. Ở chiều mua vào có 8 ngoại tệ tăng giá, và 1 giảm giá và 10 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 12 ngoại tệ tăng giá và 4 ngoại tệ giảm giá và 3 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào giữ nguyên so với hôm qua, bán ra không thay đổi so với hôm qua
  • Tỷ giá đô la Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.14% , bán ra tăng 0.14%
  • Tỷ giá đô la Bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 0.09% , bán ra tăng 0.09%
  • Tỷ giá đô la Yên nhật (JPY) chiều mua vào tăng 0.14% , bán ra tăng 0.14%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 22,675.00 22,675.00 22,745.00 22,675.00 22,675.00 22,745.00
Euro EUR 26,605.21 26,685.27 26,928.46 26,569.11 26,649.06 26,891.91
Bảng Anh GBP 29,978.73 30,190.06 30,459.37 29,951.79 30,162.93 30,432.00
Đô la Singapore SGD 16,605.43 16,722.49 16,905.43 16,598.05 16,715.06 16,897.93
Yên Nhật JPY 197.39 199.38 201.16 197.11 199.10 200.87
Đô la Hồng Kông HKD 2,867.11 2,887.32 2,930.61 2,866.82 2,887.03 2,930.31
Đô la Úc AUD 16,983.26 17,085.77 17,238.18 16,902.35 17,004.38 17,156.06
Đô la Canada CAD 17,433.18 17,591.50 17,819.55 17,397.91 17,555.91 17,783.51
Rúp Nga RUB 0.00 384.95 428.96 0.00 384.44 428.39
Franc Thuỵ Sĩ CHF 22,651.29 22,810.97 23,106.70 22,594.20 22,753.47 23,048.44
Won Hàn Quốc KRW 19.22 20.23 21.50 19.23 20.24 21.51
Baht Thái THB 682.67 682.67 711.16 682.67 682.67 711.16
Tiền Ringit Malaysia MYR 0.00 5,537.33 5,609.11 0.00 5,540.05 5,611.87
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,656.45 2,723.38 0.00 2,638.52 2,704.99
Krone Na Uy NOK 0.00 2,684.11 2,768.30 0.00 2,669.28 2,753.00
Kuwaiti dinar KWD 0.00 74,990.70 77,934.60 0.00 75,015.53 77,960.40
Rupee Ấn Độ INR 0.00 351.48 365.28 0.00 352.05 365.87
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,040.93 6,278.08 0.00 6,040.93 6,278.08
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,543.40 3,654.54 0.00 3,538.58 3,649.57

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 13/12/2017 08:38 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Tỷ giá các ngoại tệ các ngân hàng khác hôm nay