Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank hôm nay

Thông tin tỷ giá 20 ngoại tệ Ngân hàng Ngoại thương hôm nay. Ở chiều mua vào có 8 ngoại tệ tăng giá, và 4 giảm giá và 8 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 15 ngoại tệ tăng giá và 5 ngoại tệ giảm giá.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào tăng 0.02% , bán ra tăng 0.02%
  • Tỷ giá đô la Euro (EUR) chiều mua vào tăng 0.18% , bán ra tăng 0.18%
  • Tỷ giá đô la Bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 0.51% , bán ra tăng 0.51%
  • Tỷ giá đô la Yên nhật (JPY) chiều mua vào giảm 0.92% , bán ra giảm 0.92%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 23,235.00 23,265.00 23,545.00 23,230.00 23,260.00 23,540.00
Euro EUR 23,186.99 23,421.20 24,485.46 23,145.55 23,379.35 24,441.71
Bảng Anh GBP 27,597.26 27,876.02 28,774.17 27,456.84 27,734.19 28,627.78
Đô la Singapore SGD 16,548.66 16,715.82 17,254.39 16,543.92 16,711.03 17,249.46
Đô la Hồng Kông HKD 2,909.28 2,938.66 3,033.34 2,909.51 2,938.90 3,033.59
Yên Nhật JPY 169.51 171.23 179.46 171.08 172.81 181.12
Nhân dân tệ CNY 3,377.08 3,411.19 3,521.63 3,384.34 3,418.52 3,529.20
Đô la Canada CAD 17,755.73 17,935.08 18,512.94 17,657.09 17,835.45 18,410.10
Đô la Úc AUD 15,992.36 16,153.90 16,674.37 15,975.26 16,136.63 16,656.55
Won Hàn Quốc KRW 15.45 17.17 18.83 15.43 17.14 18.80
Rúp Nga RUB 0.00 336.11 455.52 0.00 336.04 455.42
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,027.19 24,269.89 25,051.85 24,100.76 24,344.20 25,128.57
Krone Na Uy NOK 0.00 2,372.58 2,473.64 0.00 2,358.60 2,459.07
Baht Thái THB 584.68 649.65 674.61 581.27 645.85 670.68
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,187.87 5,301.73 0.00 5,184.44 5,298.22
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,219.21 2,313.74 0.00 2,215.48 2,309.85
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,141.27 3,262.00 0.00 3,135.50 3,256.01
Kuwaiti dinar KWD 0.00 76,070.15 79,121.94 0.00 76,078.69 79,130.84
Rupee Ấn Độ INR 0.00 294.81 306.64 0.00 293.38 305.15
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,216.92 6,466.33 0.00 6,214.27 6,463.57

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 17/08/2022 23:30 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Tỷ giá các ngoại tệ các ngân hàng khác hôm nay