Tỷ giá ngoại tệ Tien Phong Bank hôm nay

Thông tin tỷ giá 21 ngoại tệ Ngân hàng Tiên Phong hôm nay. Ở chiều mua vào có 21 ngoại tệ tăng giá, và 0 giảm giá. Chiều bán ra có 21 ngoại tệ tăng giá và 0 ngoại tệ giảm giá.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào tăng 1.28% , bán ra tăng 1.45%
  • Tỷ giá đô la Euro (EUR) chiều mua vào tăng 1.14% , bán ra tăng 1.36%
  • Tỷ giá đô la Bảng Anh (GBP) chiều mua vào tăng 0.95% , bán ra tăng 1.05%
  • Tỷ giá đô la Yên nhật (JPY) chiều mua vào tăng 1.45% , bán ra tăng 1.41%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 22,970.00 23,000.00 23,250.00 22,680.00 22,720.00 22,918.00
Bảng Anh GBP 29,944.00 30,106.00 31,075.00 29,662.00 29,818.00 30,751.00
Euro EUR 25,532.00 25,681.00 26,846.00 25,243.00 25,358.00 26,486.00
Đô la Singapore SGD 16,555.00 16,613.00 17,147.00 16,334.00 16,402.00 16,915.00
Yên Nhật JPY 198.44 200.43 209.84 195.60 197.41 206.92
Nhân dân tệ CNY 3,056.00 3,582.00 3,743.00 3,018.00 3,545.00 3,697.00
Đô la Hồng Kông HKD 2,701.00 2,898.00 3,033.00 2,672.00 2,871.00 3,006.00
Đô la Úc AUD 15,786.00 15,963.00 16,475.00 15,706.00 15,861.00 16,356.00
Đô la Canada CAD 17,706.00 17,742.00 18,312.00 17,480.00 17,533.00 18,081.00
Won Hàn Quốc KRW 18.47 18.72 20.52 18.34 18.58 20.36
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,733.00 24,669.00 25,630.00 24,427.00 24,396.00 25,262.00
Rúp Nga RUB 250.00 312.00 347.00 248.00 309.00 344.00
Baht Thái THB 649.33 669.01 695.36 641.89 664.10 689.05
Krone Na Uy NOK 2,371.00 2,466.00 2,593.00 2,340.00 2,450.00 2,555.00
Krona Thuỵ Điển SEK 2,356.00 2,466.00 2,578.00 2,353.00 2,454.00 2,568.00
Ringit Malaysia MYR 5,444.00 5,397.00 5,702.00 5,387.00 5,342.00 5,631.00
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 6,013.00 6,130.00 6,370.00 5,950.00 6,069.00 6,307.00
Krone Đan Mạch DKK 3,408.00 3,437.00 3,579.00 3,369.00 3,401.00 3,532.00
Ðô la New Zealand NZD 15,394.00 15,458.00 15,909.00 15,346.00 15,371.00 15,822.00
Kuwaiti dinar KWD 76,848.00 76,038.00 79,022.00 76,062.00 75,304.00 78,260.00
Rupee Ấn Độ INR 294.00 306.00 319.00 291.00 303.00 315.00

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 06/12/2021 18:07 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Tỷ giá các ngoại tệ các ngân hàng khác hôm nay