Tỷ giá ngoại tệ Tien Phong Bank hôm nay

Thông tin tỷ giá 22 ngoại tệ Ngân hàng Tiên Phong hôm nay. Ở chiều mua vào có 7 ngoại tệ tăng giá, và 13 giảm giá và 2 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 8 ngoại tệ tăng giá và 14 ngoại tệ giảm giá.

Tỷ giá các ngoại tệ chủ chốt

  • Tỷ giá đô la Mỹ (USD) chiều mua vào tăng 0.24% , bán ra giảm 0.02%
  • Tỷ giá đô la Euro (EUR) chiều mua vào giảm 0.14% , bán ra giảm 0.13%
  • Tỷ giá đô la Bảng Anh (GBP) chiều mua vào giảm 0.21% , bán ra giảm 0.2%
  • Tỷ giá đô la Yên nhật (JPY) chiều mua vào giảm 0.46% , bán ra giảm 0.43%
Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 25,070.00 25,163.00 25,458.00 25,010.00 25,140.00 25,463.00
Euro EUR 27,064.00 27,165.00 28,450.00 27,102.00 27,237.00 28,488.00
Bảng Anh GBP 32,190.00 32,278.00 33,557.00 32,258.00 32,381.00 33,625.00
Đô la Singapore SGD 18,323.00 18,565.00 19,240.00 18,327.00 18,584.00 19,244.00
Đô la Hồng Kông HKD 3,041.00 3,194.00 3,350.00 3,034.00 3,190.00 3,344.00
Yên Nhật JPY 155.28 157.78 166.81 156.00 155.26 167.53
Nhân dân tệ CNY 2,935.00 3,450.00 3,595.00 2,930.00 3,448.00 3,590.00
Đô la Canada CAD 18,059.00 18,212.00 18,974.00 18,057.00 18,212.00 18,971.00
Đô la Úc AUD 16,544.00 16,715.00 17,479.00 16,592.00 16,766.00 17,527.00
Franc Thụy Sĩ CHF 28,616.00 28,071.00 29,579.00 28,669.00 28,166.00 29,634.00
Rúp Nga RUB 250.00 273.00 321.00 250.00 272.00 320.00
Won Hàn Quốc KRW 17.32 17.56 18.86 17.36 17.61 18.91
Krona Thuỵ Điển SEK 2,260.00 2,340.00 2,466.00 2,269.00 2,349.00 2,475.00
Ringit Malaysia MYR 5,462.00 5,362.00 5,680.00 5,455.00 5,367.00 5,674.00
Baht Thái THB 682.73 686.70 724.29 684.61 690.77 726.17
Krone Na Uy NOK 2,211.00 2,293.00 2,417.00 2,226.00 2,312.00 2,433.00
Krone Đan Mạch DKK 3,660.00 3,631.00 3,821.00 3,667.00 3,640.00 3,828.00
Đô la Đài Loan TWD 698.00 718.00 800.00 700.00 720.00 801.00
Ðô la New Zealand NZD 15,343.00 15,373.00 15,877.00 15,382.00 15,412.00 15,915.00
Kuwaiti dinar KWD 84,426.00 82,742.00 86,528.00 84,253.00 82,611.00 86,353.00
Rupee Ấn Độ INR 292.00 302.00 313.00 292.00 302.00 312.00
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 6,754.00 6,737.00 6,979.00 6,737.00 6,727.00 6,963.00

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 19/07/2024 12:20 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Tỷ giá các ngoại tệ các ngân hàng khác hôm nay